lưới điện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống các đường dây, trạm biến áp và thiết bị phân phối được liên kết với nhau để truyền tải và phân phối điện năng từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ. "Lưới điện" là một cơ sở hạ tầng kỹ thuật quan trọng, đảm bảo việc cung cấp điện liên tục và ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lưới điện quốc gia đang được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
- Sự cố tại một trạm biến áp có thể ảnh hưởng đến cả một khu vực của lưới điện.
- Việc tích hợp năng lượng tái tạo vào lưới điện truyền thống là một thách thức kỹ thuật.
Các cách sử dụng nâng cao
"lưới điện thông minh" (smart grid): chỉ một hệ thống lưới điện hiện đại, sử dụng công nghệ số và truyền thông để giám sát, phân tích, điều khiển và tối ưu hóa việc truyền tải và phân phối điện một cách tự động và hiệu quả.
- Lưới điện thông minh cho phép người dùng theo dõi và quản lý mức tiêu thụ điện của họ.
"vận hành lưới điện": chỉ hoạt động điều khiển, giám sát và bảo dưỡng hệ thống lưới điện để đảm bảo an toàn và ổn định.
- Công việc vận hành lưới điện đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Hệ thống điện: cụm từ có nghĩa rộng hơn, bao gồm toàn bộ các thành phần từ sản xuất, truyền tải, phân phối đến tiêu thụ điện.
- Mạng lưới điện: cách nói nhấn mạnh tính chất liên kết mạng lưới, đồng nghĩa với "lưới điện".
- Lưới truyền tải: chỉ riêng phần lưới điện cao thế, có nhiệm vụ truyền tải điện năng đi xa.
- Lưới phân phối: chỉ riêng phần lưới điện trung và hạ thế, có nhiệm vụ phân phối điện đến từng hộ tiêu thụ.
Từ đồng nghĩa
- Mạng điện: từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
- Hệ thống lưới điện: cụm từ giải thích rõ hơn bản chất của "lưới điện".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "lưới điện" trong tiếng Việt. Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ đi kèm như: xây dựng, mở rộng, vận hành, bảo trì lưới điện.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lưới điện")